Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xuất viện" (1)
xuất viện

Tiếng Anh
Động từleave the hospital
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
tomorrow he will be discharged from the hospital
Từ liên quan "xuất viện" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xuất viện" (1)
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
tomorrow he will be discharged from the hospital
